偶联反应
[ǒu lián fǎn yìng] [偶 联 反 应]
phản ứng dây chuyền (hóa học)
偶联反应 đọc là ǒu lián fǎn yìng, nghĩa là phản ứng dây chuyền (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ǒu lián fǎn yìng] [偶 联 反 应]
phản ứng dây chuyền (hóa học)
偶联反应 (ǒu lián fǎn yìng) nghĩa là phản ứng dây chuyền (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 偶, 联, 反, 应 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.