傀儡政权
[kuǐ lěi zhèng quán] [傀 儡 政 权]
nhà nước bù nhìn; chế độ bù nhìn
傀儡政权 đọc là kuǐ lěi zhèng quán, nghĩa là nhà nước bù nhìn; chế độ bù nhìn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuǐ lěi zhèng quán] [傀 儡 政 权]
nhà nước bù nhìn; chế độ bù nhìn
傀儡政权 (kuǐ lěi zhèng quán) nghĩa là nhà nước bù nhìn; chế độ bù nhìn.
Viết lần lượt từng chữ 傀, 儡, 政, 权 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.