储备货币
[chǔ bèi huò bì] [储 备 货 币]
đồng tiền dự trữ
储备货币 đọc là chǔ bèi huò bì, nghĩa là đồng tiền dự trữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǔ bèi huò bì] [储 备 货 币]
đồng tiền dự trữ
储备货币 (chǔ bèi huò bì) nghĩa là đồng tiền dự trữ.
Viết lần lượt từng chữ 储, 备, 货, 币 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.