XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

催乳激素 đọc là cuī rǔ jī sù, nghĩa là prolactin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 催乳激素

催乳激素 nghĩa là gì?

催乳激素 (cuī rǔ jī sù) nghĩa là prolactin.

Cách viết 催乳激素 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 催, 乳, 激, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.