催泪大片
[cuī lèi dà piàn] [催 泪 ĐẠI 片]
bộ phim cảm động rơi nước mắt
催泪大片 đọc là cuī lèi dà piàn, nghĩa là bộ phim cảm động rơi nước mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cuī lèi dà piàn] [催 泪 ĐẠI 片]
bộ phim cảm động rơi nước mắt
催泪大片 (cuī lèi dà piàn) nghĩa là bộ phim cảm động rơi nước mắt.
Viết lần lượt từng chữ 催, 泪, 大, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.