催谷
[cuī gǔ] [催 谷]
thúc đẩy; thúc tiến
催谷 đọc là cuī gǔ, nghĩa là thúc đẩy; thúc tiến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
催谷 (cuī gǔ) nghĩa là thúc đẩy; thúc tiến.
Viết lần lượt từng chữ 催, 谷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.