僵直 đọc là jiāng zhí, nghĩa là cứng; cứng nhắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 僵直
僵直 nghĩa là gì?
僵直 (jiāng zhí) nghĩa là cứng; cứng nhắc.
Cách viết 僵直 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 僵, 直 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.