元语言
[yuán yǔ yán] [元 语 言]
siêu ngôn ngữ
元语言 đọc là yuán yǔ yán, nghĩa là siêu ngôn ngữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán yǔ yán] [元 语 言]
siêu ngôn ngữ
元语言 (yuán yǔ yán) nghĩa là siêu ngôn ngữ.
Viết lần lượt từng chữ 元, 语, 言 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 元语言能力 (yuán yǔ yán néng lì) – khả năng siêu ngôn ngữ; 元语言学意识 (yuán yǔ yán xué yì shí) – nhận thức siêu ngôn ngữ.