先天性缺陷
[xiān tiān xìng quē xiàn] [先 天 性 缺 陷]
dị tật bẩm sinh
先天性缺陷 đọc là xiān tiān xìng quē xiàn, nghĩa là dị tật bẩm sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiān tiān xìng quē xiàn] [先 天 性 缺 陷]
dị tật bẩm sinh
先天性缺陷 (xiān tiān xìng quē xiàn) nghĩa là dị tật bẩm sinh.
Viết lần lượt từng chữ 先, 天, 性, 缺, 陷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.