先锋派 đọc là xiān fēng pài, nghĩa là tiên phong. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 先锋派
先锋派 nghĩa là gì?
先锋派 (xiān fēng pài) nghĩa là tiên phong.
Cách viết 先锋派 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 先, 锋, 派 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.