光膀子
[guāng bǎng zi] [光 膀 子]
cởi trần; khoe ngực; khoe ngực trần
光膀子 đọc là guāng bǎng zi, nghĩa là cởi trần; khoe ngực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guāng bǎng zi] [光 膀 子]
cởi trần; khoe ngực; khoe ngực trần
光膀子 (guāng bǎng zi) nghĩa là cởi trần; khoe ngực.
Viết lần lượt từng chữ 光, 膀, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.