公共零点
[gōng gòng líng diǎn] [公 共 零 点]
nghiệm chung (của hệ phương trình)
公共零点 đọc là gōng gòng líng diǎn, nghĩa là nghiệm chung (của hệ phương trình). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng gòng líng diǎn] [公 共 零 点]
nghiệm chung (của hệ phương trình)
公共零点 (gōng gòng líng diǎn) nghĩa là nghiệm chung (của hệ phương trình).
Viết lần lượt từng chữ 公, 共, 零, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.