共和党人
[gòng hé dǎng rén] [共 和 党 NHÂN]
một thành viên đảng Cộng hòa
共和党人 đọc là gòng hé dǎng rén, nghĩa là một thành viên đảng Cộng hòa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gòng hé dǎng rén] [共 和 党 NHÂN]
một thành viên đảng Cộng hòa
共和党人 (gòng hé dǎng rén) nghĩa là một thành viên đảng Cộng hòa.
Viết lần lượt từng chữ 共, 和, 党, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.