内六角扳手
[nèi liù jiǎo bān shǒu] [内 六 角 扳 手]
chìa khóa Allen; chìa khóa lục giác
内六角扳手 đọc là nèi liù jiǎo bān shǒu, nghĩa là chìa khóa Allen; chìa khóa lục giác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nèi liù jiǎo bān shǒu] [内 六 角 扳 手]
chìa khóa Allen; chìa khóa lục giác
内六角扳手 (nèi liù jiǎo bān shǒu) nghĩa là chìa khóa Allen; chìa khóa lục giác.
Viết lần lượt từng chữ 内, 六, 角, 扳, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.