内政部长
[nèi zhèng bù zhǎng] [内 政 部 长]
Bộ trưởng Bộ Nội vụ
内政部长 đọc là nèi zhèng bù zhǎng, nghĩa là Bộ trưởng Bộ Nội vụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nèi zhèng bù zhǎng] [内 政 部 长]
Bộ trưởng Bộ Nội vụ
内政部长 (nèi zhèng bù zhǎng) nghĩa là Bộ trưởng Bộ Nội vụ.
Viết lần lượt từng chữ 内, 政, 部, 长 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.