XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

军事演习 đọc là jūn shì yǎn xí, nghĩa là diễn tập quân sự; trò chơi chiến tranh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

军事演习

[jūn shì yǎn xí] [军 事 演 习]

diễn tập quân sự; trò chơi chiến tranh

那个国家最近举行了一次大规模军事演习。

nà ge guó jiā zuì jìn jǔ xíng le yí cì dà guī mó jūn shì yǎn xí.

Quốc gia đó gần đây đã tổ chức một cuộc tập trận quân sự quy mô lớn.

Hỏi đáp về từ 军事演习

军事演习 nghĩa là gì?

军事演习 (jūn shì yǎn xí) nghĩa là diễn tập quân sự; trò chơi chiến tranh.

Cách viết 军事演习 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 军, 事, 演, 习 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.