农业区
[nóng yè qū] [农 业 区]
khu vực nông nghiệp
农业区 đọc là nóng yè qū, nghĩa là khu vực nông nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng yè qū] [农 业 区]
khu vực nông nghiệp
农业区 (nóng yè qū) nghĩa là khu vực nông nghiệp.
Viết lần lượt từng chữ 农, 业, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.