XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冠心病 đọc là guān xīn bìng, nghĩa là bệnh tim mạch vành. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 冠心病

冠心病 nghĩa là gì?

冠心病 (guān xīn bìng) nghĩa là bệnh tim mạch vành.

Cách viết 冠心病 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冠, 心, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.