冰消瓦解
[bīng xiāo wǎ jiě] [冰 消 瓦 解]
tan chảy như băng và vỡ như ngói; tiêu tan; phân hủy
冰消瓦解 đọc là bīng xiāo wǎ jiě, nghĩa là tan chảy như băng và vỡ như ngói; tiêu tan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bīng xiāo wǎ jiě] [冰 消 瓦 解]
tan chảy như băng và vỡ như ngói; tiêu tan; phân hủy
冰消瓦解 (bīng xiāo wǎ jiě) nghĩa là tan chảy như băng và vỡ như ngói; tiêu tan.
Viết lần lượt từng chữ 冰, 消, 瓦, 解 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.