冰雪聪明
[bīng xuě cōng ming] [冰 雪 聪 明]
cực kỳ thông minh (thành ngữ)
冰雪聪明 đọc là bīng xuě cōng ming, nghĩa là cực kỳ thông minh (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bīng xuě cōng ming] [冰 雪 聪 明]
cực kỳ thông minh (thành ngữ)
冰雪聪明 (bīng xuě cōng ming) nghĩa là cực kỳ thông minh (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 冰, 雪, 聪, 明 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.