冷媒
[lěng méi] [冷 媒]
chất làm lạnh
冷媒 đọc là lěng méi, nghĩa là chất làm lạnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
冷媒 (lěng méi) nghĩa là chất làm lạnh.
Viết lần lượt từng chữ 冷, 媒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.