冷森森
[lěng sēn sēn] [冷 森 森]
lạnh buốt; lạnh lẽo và đe dọa
冷森森 đọc là lěng sēn sēn, nghĩa là lạnh buốt; lạnh lẽo và đe dọa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lěng sēn sēn] [冷 森 森]
lạnh buốt; lạnh lẽo và đe dọa
冷森森 (lěng sēn sēn) nghĩa là lạnh buốt; lạnh lẽo và đe dọa.
Viết lần lượt từng chữ 冷, 森, 森 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.