冷淡关系
[lěng dàn guān xì] [冷 淡 关 系]
quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)
冷淡关系 đọc là lěng dàn guān xì, nghĩa là quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lěng dàn guān xì] [冷 淡 关 系]
quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)
冷淡关系 (lěng dàn guān xì) nghĩa là quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia).
Viết lần lượt từng chữ 冷, 淡, 关, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.