冷热度数
[lěng rè dù shù] [冷 热 度 数]
nhiệt độ (đặc biệt là của bệnh nhân y tế)
冷热度数 đọc là lěng rè dù shù, nghĩa là nhiệt độ (đặc biệt là của bệnh nhân y tế). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lěng rè dù shù] [冷 热 度 数]
nhiệt độ (đặc biệt là của bệnh nhân y tế)
冷热度数 (lěng rè dù shù) nghĩa là nhiệt độ (đặc biệt là của bệnh nhân y tế).
Viết lần lượt từng chữ 冷, 热, 度, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.