减压症
[jiǎn yā zhèng] [减 压 症]
bệnh giảm áp; hiện tượng giảm áp; cũng gọi là 减压病 (jiǎn yā bìng)
减压症 đọc là jiǎn yā zhèng, nghĩa là bệnh giảm áp; hiện tượng giảm áp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎn yā zhèng] [减 压 症]
bệnh giảm áp; hiện tượng giảm áp; cũng gọi là 减压病 (jiǎn yā bìng)
减压症 (jiǎn yā zhèng) nghĩa là bệnh giảm áp; hiện tượng giảm áp.
Viết lần lượt từng chữ 减, 压, 症 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.