减压病 đọc là jiǎn yā bìng, nghĩa là bệnh giảm áp; chứng giảm áp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 减压病
减压病 nghĩa là gì?
减压病 (jiǎn yā bìng) nghĩa là bệnh giảm áp; chứng giảm áp.
Cách viết 减压病 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 减, 压, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.