XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

减压病 đọc là jiǎn yā bìng, nghĩa là bệnh giảm áp; chứng giảm áp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

减压病

[jiǎn yā bìng] [减 压 病]

bệnh giảm áp; chứng giảm áp; cũng gọi là 减压症 (jiǎn yā zhèng)

潜水员出水前必须进行减压以防减压病。

qián shuǐ yuán chū shuǐ qián bì xū jìn xíng jiǎn yā yǐ fáng jiǎn yā bìng.

Thợ lặn trước khi lên khỏi mặt nước phải giảm áp để tránh bệnh giảm áp.

Hỏi đáp về từ 减压病

减压病 nghĩa là gì?

减压病 (jiǎn yā bìng) nghĩa là bệnh giảm áp; chứng giảm áp.

Cách viết 减压病 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 减, 压, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.