凝固汽油弹
[níng gù qì yóu dàn] [凝 固 汽 油 弹]
bom napalm
凝固汽油弹 đọc là níng gù qì yóu dàn, nghĩa là bom napalm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[níng gù qì yóu dàn] [凝 固 汽 油 弹]
bom napalm
凝固汽油弹 (níng gù qì yóu dàn) nghĩa là bom napalm.
Viết lần lượt từng chữ 凝, 固, 汽, 油, 弹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.