出喽子
[chū lóu zi] [出 喽 子]
biến thể của 出娄子 (chū lóu zi)
出喽子 đọc là chū lóu zi, nghĩa là biến thể của 出娄子 (chū lóu zi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū lóu zi] [出 喽 子]
biến thể của 出娄子 (chū lóu zi)
出喽子 (chū lóu zi) nghĩa là biến thể của 出娄子 (chū lóu zi).
Viết lần lượt từng chữ 出, 喽, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.