出圈儿
[chū quān r] [出 圈 儿]
vượt quá giới hạn; đi quá xa
出圈儿 đọc là chū quān r, nghĩa là vượt quá giới hạn; đi quá xa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū quān r] [出 圈 儿]
vượt quá giới hạn; đi quá xa
出圈儿 (chū quān r) nghĩa là vượt quá giới hạn; đi quá xa.
Viết lần lượt từng chữ 出, 圈, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.