出毛病 đọc là chū máo bìng, nghĩa là xuất hiện vấn đề; bị hỏng. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 出毛病
出毛病 nghĩa là gì?
出毛病 (chū máo bìng) nghĩa là xuất hiện vấn đề; bị hỏng. Đây là từ thuộc HSK 7.
Cách viết 出毛病 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 出, 毛, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.