出生缺陷 đọc là chū shēng quē xiàn, nghĩa là khuyết tật bẩm sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 出生缺陷
出生缺陷 nghĩa là gì?
出生缺陷 (chū shēng quē xiàn) nghĩa là khuyết tật bẩm sinh.
Cách viết 出生缺陷 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 出, 生, 缺, 陷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.