出血性登革热
[chū xuè xìng dēng gé rè] [出 血 性 登 革 热]
sốt xuất huyết do virus Dengue (Dengue Hemorrhagic Fever, viết tắt là DHF)
出血性登革热 đọc là chū xuè xìng dēng gé rè, nghĩa là sốt xuất huyết do virus Dengue (Dengue Hemorrhagic Fever, viết tắt là DHF). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū xuè xìng dēng gé rè] [出 血 性 登 革 热]
sốt xuất huyết do virus Dengue (Dengue Hemorrhagic Fever, viết tắt là DHF)
出血性登革热 (chū xuè xìng dēng gé rè) nghĩa là sốt xuất huyết do virus Dengue (Dengue Hemorrhagic Fever, viết tắt là DHF).
Viết lần lượt từng chữ 出, 血, 性, 登, 革, 热 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.