分属
[fēn shǔ] [分 属]
phân loại
分属 đọc là fēn shǔ, nghĩa là phân loại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
分属 (fēn shǔ) nghĩa là phân loại.
Viết lần lượt từng chữ 分, 属 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.