归类
[guī lèi] [归 类]
phân loại; chia loại
系统会根据词汇的语法类别自动进行归类整理。
xì tǒng huì gēn jù cí huì de yǔ fǎ lèi bié zì dòng jìn xíng guī lèi zhěng lǐ.Hệ thống sẽ tự động phân loại sắp xếp căn cứ theo chủng loại ngữ pháp của từ vựng.
归类 đọc là guī lèi, nghĩa là phân loại; chia loại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guī lèi] [归 类]
phân loại; chia loại
系统会根据词汇的语法类别自动进行归类整理。
xì tǒng huì gēn jù cí huì de yǔ fǎ lèi bié zì dòng jìn xíng guī lèi zhěng lǐ.Hệ thống sẽ tự động phân loại sắp xếp căn cứ theo chủng loại ngữ pháp của từ vựng.
归类 (guī lèi) nghĩa là phân loại; chia loại.
Viết lần lượt từng chữ 归, 类 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.