刑事警察
[xíng shì jǐng chá] [刑 事 警 察]
cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự
刑事警察 đọc là xíng shì jǐng chá, nghĩa là cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng shì jǐng chá] [刑 事 警 察]
cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự
刑事警察 (xíng shì jǐng chá) nghĩa là cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự.
Viết lần lượt từng chữ 刑, 事, 警, 察 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 刑事警察局 (xíng shì jǐng chá jú) – Cục Điều tra Hình sự.