划得来
[huá de lái] [划 得 来]
đáng; làm thì có lời
划得来 đọc là huá de lái, nghĩa là đáng; làm thì có lời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
划得来 (huá de lái) nghĩa là đáng; làm thì có lời.
Viết lần lượt từng chữ 划, 得, 来 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.