到期日
[dào qī rì] [到 期 日]
ngày đến hạn; ngày hết hạn; ngày đáo hạn
到期日 đọc là dào qī rì, nghĩa là ngày đến hạn; ngày hết hạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dào qī rì] [到 期 日]
ngày đến hạn; ngày hết hạn; ngày đáo hạn
到期日 (dào qī rì) nghĩa là ngày đến hạn; ngày hết hạn.
Viết lần lượt từng chữ 到, 期, 日 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.