制备 đọc là zhì bèi, nghĩa là chuẩn bị; sự chuẩn bị (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 制备
制备 nghĩa là gì?
制备 (zhì bèi) nghĩa là chuẩn bị; sự chuẩn bị (hóa học).
Cách viết 制备 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 制, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.