刻意为之
[kè yì wéi zhī] [刻 意 为 之]
cố gắng có ý thức; làm điều gì đó một cách cố ý
刻意为之 đọc là kè yì wéi zhī, nghĩa là cố gắng có ý thức; làm điều gì đó một cách cố ý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kè yì wéi zhī] [刻 意 为 之]
cố gắng có ý thức; làm điều gì đó một cách cố ý
刻意为之 (kè yì wéi zhī) nghĩa là cố gắng có ý thức; làm điều gì đó một cách cố ý.
Viết lần lượt từng chữ 刻, 意, 为, 之 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.