前世姻缘
[qián shì yīn yuán] [前 世 姻 缘]
mối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước (thành ngữ)
前世姻缘 đọc là qián shì yīn yuán, nghĩa là mối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián shì yīn yuán] [前 世 姻 缘]
mối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước (thành ngữ)
前世姻缘 (qián shì yīn yuán) nghĩa là mối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 前, 世, 姻, 缘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.