XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

前翅 đọc là qián chì, nghĩa là cánh trước (của côn trùng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 前翅

前翅 nghĩa là gì?

前翅 (qián chì) nghĩa là cánh trước (của côn trùng).

Cách viết 前翅 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 前, 翅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.