前胸 đọc là qián xiōng, nghĩa là ngực của người; ngực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 前胸
前胸 nghĩa là gì?
前胸 (qián xiōng) nghĩa là ngực của người; ngực.
Cách viết 前胸 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 前, 胸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 前胸?
Thường gặp: 前胸贴后背 (qián xiōng tiē hòu bèi) – (nghĩa đen) ngực dính vào lưng.