前途未卜
[qián tú wèi bǔ] [前 途 未 卜]
tương lai bất định; khó dự đoán tương lai; ¿Qué serà?
前途未卜 đọc là qián tú wèi bǔ, nghĩa là tương lai bất định; khó dự đoán tương lai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián tú wèi bǔ] [前 途 未 卜]
tương lai bất định; khó dự đoán tương lai; ¿Qué serà?
前途未卜 (qián tú wèi bǔ) nghĩa là tương lai bất định; khó dự đoán tương lai.
Viết lần lượt từng chữ 前, 途, 未, 卜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.