力不胜任
[lì bù shèng rèn] [力 BẤT 胜 任]
không đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ); không đủ năng lực
力不胜任 đọc là lì bù shèng rèn, nghĩa là không đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ); không đủ năng lực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì bù shèng rèn] [力 BẤT 胜 任]
không đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ); không đủ năng lực
力不胜任 (lì bù shèng rèn) nghĩa là không đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ); không đủ năng lực.
Viết lần lượt từng chữ 力, 不, 胜, 任 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.