加工贸易
[jiā gōng mào yì] [加 工 贸 易]
thương mại gia công; thương mại liên quan đến lắp ráp
加工贸易 đọc là jiā gōng mào yì, nghĩa là thương mại gia công; thương mại liên quan đến lắp ráp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā gōng mào yì] [加 工 贸 易]
thương mại gia công; thương mại liên quan đến lắp ráp
加工贸易 (jiā gōng mào yì) nghĩa là thương mại gia công; thương mại liên quan đến lắp ráp.
Viết lần lượt từng chữ 加, 工, 贸, 易 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.