加来海峡
[jiā lái hǎi xiá] [加 来 海 峡]
Eo biển Calais ở eo biển English; Eo biển Dover; Pas-de-Calais, tỉnh của Pháp
加来海峡 đọc là jiā lái hǎi xiá, nghĩa là Eo biển Calais ở eo biển English; Eo biển Dover. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā lái hǎi xiá] [加 来 海 峡]
Eo biển Calais ở eo biển English; Eo biển Dover; Pas-de-Calais, tỉnh của Pháp
加来海峡 (jiā lái hǎi xiá) nghĩa là Eo biển Calais ở eo biển English; Eo biển Dover.
Viết lần lượt từng chữ 加, 来, 海, 峡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.