动员令
[dòng yuán lìng] [动 员 令]
lệnh huy động
动员令 đọc là dòng yuán lìng, nghĩa là lệnh huy động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng yuán lìng] [动 员 令]
lệnh huy động
动员令 (dòng yuán lìng) nghĩa là lệnh huy động.
Viết lần lượt từng chữ 动, 员, 令 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.