动态更新
[dòng tài gēng xīn] [动 态 更 新]
cập nhật động (Internet)
动态更新 đọc là dòng tài gēng xīn, nghĩa là cập nhật động (Internet). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng tài gēng xīn] [动 态 更 新]
cập nhật động (Internet)
动态更新 (dòng tài gēng xīn) nghĩa là cập nhật động (Internet).
Viết lần lượt từng chữ 动, 态, 更, 新 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.