动手脚
[dòng shǒu jiǎo] [动 手 脚]
(khẩu ngữ) can thiệp vào; phá phách
动手脚 đọc là dòng shǒu jiǎo, nghĩa là (khẩu ngữ) can thiệp vào; phá phách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng shǒu jiǎo] [动 手 脚]
(khẩu ngữ) can thiệp vào; phá phách
动手脚 (dòng shǒu jiǎo) nghĩa là (khẩu ngữ) can thiệp vào; phá phách.
Viết lần lượt từng chữ 动, 手, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.