动物界
[dòng wù jiè] [动 物 界]
giới động vật
动物界包含许多不同门类的生物。
dòng wù jiè bāo hán xǔ duō bù tóng mén lèi de shēng wù.Giới động vật bao gồm sinh vật của nhiều ngành khác nhau.
动物界 đọc là dòng wù jiè, nghĩa là giới động vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòng wù jiè] [动 物 界]
giới động vật
动物界包含许多不同门类的生物。
dòng wù jiè bāo hán xǔ duō bù tóng mén lèi de shēng wù.Giới động vật bao gồm sinh vật của nhiều ngành khác nhau.
动物界 (dòng wù jiè) nghĩa là giới động vật.
Viết lần lượt từng chữ 动, 物, 界 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.